AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1621882 1888 8 Xem chi tiết
1616528 1888 14 Xem chi tiết
1635255 1888 11 Xem chi tiết
L
Lamprecht, Peter Guenter
1623907 1888 0
M
Mahmutovic, Armin
1685368 1888 0
1616650 1888 12 Xem chi tiết
1617150 1888 87 Xem chi tiết
O
Obermair, Peter
1682539 1888 0
1620606 1888 12 Xem chi tiết
1613928 1888 13 Xem chi tiết
W
Walch, Fabian
1670123 1888 0
1630679 1887 35 Xem chi tiết
1649396 1887 1 Xem chi tiết
G
Gritzky, Othmar
530004225 1887 0
H
Hauer, Jakob
1697064 1887 0
1639749 1887 127 Xem chi tiết
1610813 1887 57 Xem chi tiết
M
Maschek, Ludwig
1619071 1887 0
1622749 1887 5 Xem chi tiết
1636170 1887 50 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
11
L
Lamprecht, Peter Guenter
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
M
Mahmutovic, Armin
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
87
O
Obermair, Peter
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
13
W
Walch, Fabian
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
1
G
Gritzky, Othmar
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
H
Hauer, Jakob
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
57
M
Maschek, Ludwig
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
50