AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaisberger, Florian
1676911 1883 0
H
Hoeller, Michael
1632914 1883 0
H
Hundertpfund, Erich
1660810 1883 0
1610090 1883 16 Xem chi tiết
K
Korinek, Marcel
1681796 1883 0
1606549 1883 16 Xem chi tiết
S
Samarati, Markus
1618830 1883 0
1614924 1882 37 Xem chi tiết
1643169 1882 10 Xem chi tiết
K
Klinglmueller, Andreas
1636391 1882 0
L
Legat, Harald
1633953 1882 0
1693034 1882 1 Xem chi tiết
1621360 1882 15 Xem chi tiết
1618296 1882 6 Xem chi tiết
P
Pointecker, Josef
1629654 1882 0
R
Radakovics, Peter
1627651 1882 0
1623729 1882 3 Xem chi tiết
1646893 1882 15 Xem chi tiết
1641506 1882 6 Xem chi tiết
1628941 1882 105 Xem chi tiết
G
Gaisberger, Florian
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
H
Hoeller, Michael
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
H
Hundertpfund, Erich
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
16
K
Korinek, Marcel
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
16
S
Samarati, Markus
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
10
K
Klinglmueller, Andreas
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
L
Legat, Harald
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
6
P
Pointecker, Josef
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
R
Radakovics, Peter
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
105