AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
530002060 1890 11 Xem chi tiết
1652699 1890 10 Xem chi tiết
B
Busta, Harald
1667467 1890 0
1623680 1890 2 Xem chi tiết
P
Poms, Christian
1624911 1890 0
S
Stichlberger, Tim
1665065 1890 0
1603981 1890 6 Xem chi tiết
1604023 1890 35 Xem chi tiết
530002834 1890 1 Xem chi tiết
1615670 1889 11 Xem chi tiết
1610570 1889 55 Xem chi tiết
1630113 1889 20 Xem chi tiết
1651323 1889 7 Xem chi tiết
1653431 1889 15 Xem chi tiết
S
Spernbauer, Peter
1643525 1889 0
S
Sturm, Werner
1623982 1889 0
U
Untersteiner, Augustin
1665871 1889 0
W
Wolte, Harald
1618067 1889 0
1615688 1888 161 Xem chi tiết
1605330 1888 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10
B
Busta, Harald
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
2
P
Poms, Christian
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
S
Stichlberger, Tim
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
15
S
Spernbauer, Peter
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Sturm, Werner
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
U
Untersteiner, Augustin
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
W
Wolte, Harald
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
18