AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3227340 1749 7 Xem chi tiết
3253848 1749 1 Xem chi tiết
3234738 1749 4 Xem chi tiết
3261832 1748 1 Xem chi tiết
F
Forrest, Stephen R
3230465 1748 0
3270416 1748 6 Xem chi tiết
J
Jiang, James
3236773 1748 0
3263339 1748 3 Xem chi tiết
3257282 1748 1 Xem chi tiết
3232883 1748 28 Xem chi tiết
W
Wong, Raymond
3285553 1748 0
3207765 1747 81 Xem chi tiết
D
Duncan, Matthew
3244512 1747 0
F
Foo, May-Yi
3216373 1747 0
K
Khamatgaleev, Michael
54146810 1747 0
L
Liu, Max (qixuan)
3278689 1747 0
3246990 1747 4 Xem chi tiết
3282767 1747 5 Xem chi tiết
R
Richi, Mohammed-Nabil
3295460 1747 0
C
Cheema, Mohammad
3210065 1746 0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
F
Forrest, Stephen R
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
6
J
Jiang, James
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
28
W
Wong, Raymond
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
81
D
Duncan, Matthew
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
F
Foo, May-Yi
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
K
Khamatgaleev, Michael
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Max (qixuan)
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
5
R
Richi, Mohammed-Nabil
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
C
Cheema, Mohammad
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0