AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jeff, Louis
3254828 1746 0
3225518 1746 2 Xem chi tiết
L
Lintern, Melvyn
3235890 1746 0
L
Lockwood, Isaac
3278948 1746 0
M
Marinov, Milen
3282228 1746 0
3288986 1746 1 Xem chi tiết
X
Xu, Leo
3247791 1746 0
H
Harding, Ben
3289753 1745 0
3211576 1745 124 Xem chi tiết
3213757 1745 3 Xem chi tiết
T
Tennakoon, Nadula
3233979 1745 0
3269868 1745 25 Xem chi tiết
Z
Zekic, Mirsad
3218503 1745 0
3255204 1745 1 Xem chi tiết
B
Banbury, James
3275280 1744 0
3240240 1744 2 Xem chi tiết
G
Gale, Brian
3228150 1744 0
3283410 1744 1 Xem chi tiết
H
Hajdu, Johnny
3216853 1744 0
3263363 1744 3 Xem chi tiết
J
Jeff, Louis
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
2
L
Lintern, Melvyn
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
L
Lockwood, Isaac
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
M
Marinov, Milen
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
H
Harding, Ben
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
3
T
Tennakoon, Nadula
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
25
Z
Zekic, Mirsad
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
B
Banbury, James
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
G
Gale, Brian
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
1
H
Hajdu, Johnny
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
3