AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3208974 1753 10 Xem chi tiết
D
Danesh, Mazyar
3255522 1753 0
3217949 1753 3 Xem chi tiết
H
Hou, Charles
3294676 1753 0
K
Kyaw, Michael
3247520 1753 0
3210391 1753 2 Xem chi tiết
M
Marriott, Max
3240045 1753 0
M
Mellor, Peter
3234827 1753 0
3225038 1753 23 Xem chi tiết
V
Vu, Daniel
573008176 1753 0
F
Ferry, Seth
3255069 1752 0
H
Holley, Lachlan
573007501 1752 0
3202364 CM 1752 258 Xem chi tiết
3288323 1752 23 Xem chi tiết
P
Paulka, Darcy
3264165 1752 0
3202763 1752 1 Xem chi tiết
3229610 1752 17 Xem chi tiết
3225763 1752 3 Xem chi tiết
3227227 1752 4 Xem chi tiết
3247228 1752 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
10
D
Danesh, Mazyar
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
3
H
Hou, Charles
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw, Michael
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
2
M
Marriott, Max
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
Mellor, Peter
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
F
Ferry, Seth
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
H
Holley, Lachlan
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
258
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
23
P
Paulka, Darcy
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
1