AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3236366 1757 6 Xem chi tiết
C
Cherukuvada, Tejas
3239527 1756 0
3239110 1756 6 Xem chi tiết
H
Hu, Tommy
3244598 1756 0
3240185 1756 1 Xem chi tiết
3213811 1756 9 Xem chi tiết
U
Unger, David
3226182 1756 0
W
Wellbourne-Wood, Joel
3257797 1756 0
3264254 1756 29 Xem chi tiết
B
Bailey, Robert
3206211 1755 0
3207340 1755 12 Xem chi tiết
L
Leach, Alex
3245829 1755 0
3208044 1755 10 Xem chi tiết
M
Moore, Aaron
3281418 1755 0
3285375 1755 5 Xem chi tiết
S
Storey, John
3268586 1755 0
3225887 1754 23 Xem chi tiết
3237486 WCM 1754 7 Xem chi tiết
3233707 1754 6 Xem chi tiết
3240037 1753 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
6
C
Cherukuvada, Tejas
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
H
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
9
U
Unger, David
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
W
Wellbourne-Wood, Joel
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
29
B
Bailey, Robert
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
12
L
Leach, Alex
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
10
M
Moore, Aaron
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
S
Storey, John
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
3