AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3221660 1779 7 Xem chi tiết
G
Gao, Xing
3236978 1779 0
H
Ho, Choon Chow (cc)
3218732 1779 0
3211657 1779 21 Xem chi tiết
3205665 1779 14 Xem chi tiết
P
Pan, Eric
3238156 1779 0
V
Velican, Zel
3218961 1779 0
3277763 1779 7 Xem chi tiết
3257681 1779 11 Xem chi tiết
Y
Yung, Jamie
3212068 1779 0
3217779 1778 43 Xem chi tiết
3215164 WCM 1778 23 Xem chi tiết
C
Cooper, Joshua
3236838 1778 0
G
Garner, Stephen J
3210995 1778 0
3206424 1778 21 Xem chi tiết
P
Patkar, Tushar
3228061 1778 0
Q
Qi, Kaibing
3239152 1778 0
R
Ristic, Mio
3223060 1778 0
3223027 1778 5 Xem chi tiết
G
Gao, James Lequan
3230139 1777 0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
G
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
H
Ho, Choon Chow (cc)
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
14
P
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
V
Velican, Zel
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
11
Y
Yung, Jamie
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
23
C
Cooper, Joshua
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
G
Garner, Stephen J
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
21
P
Patkar, Tushar
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Q
Qi, Kaibing
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
R
Ristic, Mio
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
5
G
Gao, James Lequan
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0