AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3210367 1785 5 Xem chi tiết
J
Jovanovski, Paul
3283976 1785 0
L
Li, Ashton
3250229 1785 0
M
McGinty, Aidan
3254704 1785 0
3250830 1785 15 Xem chi tiết
3209180 1785 23 Xem chi tiết
3214370 1784 21 Xem chi tiết
H
Healey, Axel
3272427 1784 0
T
Tao, William
3231186 1784 0
3221350 CM 1783 23 Xem chi tiết
3237842 1783 7 Xem chi tiết
C
Chang, Chong Yew
3273598 1783 0
C
Chua, Manny
3208540 1783 0
3255603 1783 67 Xem chi tiết
H
Hummel, Mark
3227243 1783 0
3252701 1783 13 Xem chi tiết
M
McCutcheon, Alistair
3225364 1783 0
M
Merhi, Alexandre
3222381 1783 0
3282546 1783 18 Xem chi tiết
3217523 1783 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
5
J
Jovanovski, Paul
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
M
McGinty, Aidan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
21
H
Healey, Axel
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
T
Tao, William
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
7
C
Chang, Chong Yew
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Manny
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
67
H
Hummel, Mark
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
13
M
McCutcheon, Alistair
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
M
Merhi, Alexandre
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
1