AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3220460 1783 48 Xem chi tiết
X
Xia, ChengYi
3266133 1783 0
Z
Zhang, Kevin W
3232239 1783 0
M
Marcuson, Danny
3226280 1782 0
3261034 1782 29 Xem chi tiết
T
Tjahja, Albert
3230457 1782 0
3214931 1782 6 Xem chi tiết
3207820 1781 2 Xem chi tiết
G
Gungordu, Ismet
3210472 1781 0
3228185 1781 17 Xem chi tiết
M
Mindra, Emanoil
3229238 1781 0
O
Ouch, Anthony
3264157 1781 0
3202879 1781 11 Xem chi tiết
B
Burman Ray, Soumik
48760048 1780 0
3206726 1780 1327 Xem chi tiết
I
Ishutin, Sergey
3283186 1780 0
3272770 1780 56 Xem chi tiết
B
Brown, Arnoud
3256502 1779 0
3205550 CM 1779 176 Xem chi tiết
3223299 1779 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
48
X
Xia, ChengYi
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Kevin W
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
M
Marcuson, Danny
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
29
T
Tjahja, Albert
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2
G
Gungordu, Ismet
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
17
M
Mindra, Emanoil
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
O
Ouch, Anthony
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
11
B
Burman Ray, Soumik
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1327
I
Ishutin, Sergey
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
56
B
Brown, Arnoud
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
176
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
22