AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xue, Austin
3276236 0 0
X
Xue, Brighton
3269655 0 0
Y
Yadao, Skyler
573002674 0 0
Y
Yadav, Riyaan
573002356 0 0
Y
Yaghmaei, Manooch
3275469 0 0
Y
Yalam, Harsh
3223507 0 0
Y
Yamini, Fariba
3212912 0 0
Y
Yamini, Saleh
3212920 0 0
Y
Yamsani, Mohan Babu
3234258 0 0
Y
Yan, Danny
3209741 0 0
Y
Yan, Lucas
3289338 0 0
Y
Yan, Thomas
3269833 0 0
Y
Yan, Tiffany
573003719 0 0
Y
Yan, Zhibin
3253279 0 0
Y
Yang, Adam
3255565 0 0
Y
Yang, Aiden
573002364 0 0
Y
Yang, Andy
3297764 0 0
Y
Yang, Bryan
3292266 0 0
Y
Yang, Daniel
3293068 0 0
Y
Yang, Gino
3278514 0 0
X
Xue, Austin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xue, Brighton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadao, Skyler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadav, Riyaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaghmaei, Manooch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalam, Harsh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamini, Fariba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamini, Saleh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamsani, Mohan Babu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yan, Zhibin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Bryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0