AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yap, Catherine
3269213 0 0
Y
Yap, Joseph
3223990 0 0
Y
Yap, Julian
3273393 0 0
Y
Yaqubi, Mohammad Ali
3245977 0 0
Y
Yaray, Baris Ali
3289648 0 0
Y
Yardley, Adam
3201333 0 0
Y
Yates, Xavier
3287300 0 0
Y
Ye, Justin
3281027 0 0
Y
Ye, Leo
3278085 0 0
Y
Ye, Matthew
3278093 0 0
Y
Ye, Sebastian
3255913 0 0
3281035 0 2 Xem chi tiết
Y
Yeap, Charlotte
3296881 0 0
Y
Yeates, Thomas
3278301 0 0
Y
Yedugani, Arnav
3294013 0 0
Y
Yee, Hui-Si
3225771 0 0
Y
Yee, William
3227413 0 0
Y
Yegnavajjula, Venkata
3294137 0 0
Y
Yemtsov, Nikita
3296016 0 0
Y
Yeniceri, Ilayda
3231771 0 0
Y
Yap, Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yap, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yap, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaqubi, Mohammad Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaray, Baris Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yardley, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yates, Xavier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ye, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
Y
Yeap, Charlotte
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeates, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yedugani, Arnav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yee, Hui-Si
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yee, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yegnavajjula, Venkata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yemtsov, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeniceri, Ilayda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0