AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yu, Alec
3213366 0 0
Y
Yu, Alex
573004421 0 0
Y
Yu, Alex Jia Jun
3221083 0 0
Y
Yu, Bojia (bella)
3253554 0 0
Y
Yu, David
3233030 0 0
Y
Yu, Joanna
3231798 0 0
Y
Yu, Kevin
3261816 0 0
Y
Yu, Nathaniel
3230422 0 0
Y
Yu, Nolan
3260399 0 0
Y
Yu, Regan
3234479 0 0
3299961 0 10 Xem chi tiết
Y
Yuan, Alexander
3292185 0 0
Y
Yuan, Andrew
3240649 0 0
Y
Yuan, Daniel
3206947 0 0
Y
Yuan, David
3206955 0 0
Y
Yuan, Hao
3288234 0 0
Y
Yue, Jayden
3273229 0 0
Y
Yue, Johnny
3269850 0 0
Y
Yuen, Jonathan
3207277 0 0
Y
Yuen, Thomas
573003131 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Alex Jia Jun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Bojia (bella)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
Y
Yuan, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuan, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuan, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuan, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yue, Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yue, Johnny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuen, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0