AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
McDonald, Nico
3239675 1471 0
3258246 1471 8 Xem chi tiết
S
Szigetvari, Ryan
573000590 1471 0
W
Waters, Will
3256480 1471 0
D
Dsouza, Nathan
3235530 1470 0
F
Franco Sageman, Pascal
3287327 1470 0
I
Ivory, Trevor
3255395 1470 0
N
Nambiar, Anup
3264556 1470 0
N
Nguyen, Harry
3264149 1470 0
C
Cruise, Bodhi
3274276 1469 0
3220940 1469 2 Xem chi tiết
N
Nafari, Layla
3258823 1469 0
R
Relekar, Kanak
3232700 1469 0
C
Chen, Taiting
3280020 1468 0
J
Jacob, Zachariah
3282503 1468 0
L
Lau, Lucas
3282163 1468 0
S
Samraat, Aayush
3295702 1468 0
B
Bissett, Henry
3263215 1467 0
C
Cullinan, Nicholas
3255956 1467 0
D
Dullaway, Michael
3230244 1467 0
M
McDonald, Nico
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
8
S
Szigetvari, Ryan
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
W
Waters, Will
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
D
Dsouza, Nathan
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
F
Franco Sageman, Pascal
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
I
Ivory, Trevor
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
N
Nambiar, Anup
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Harry
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
C
Cruise, Bodhi
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
2
N
Nafari, Layla
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
R
Relekar, Kanak
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Taiting
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
J
Jacob, Zachariah
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
S
Samraat, Aayush
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
B
Bissett, Henry
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
C
Cullinan, Nicholas
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
D
Dullaway, Michael
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0