AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3279499 1465 1 Xem chi tiết
R
Rosic, Jozo
3215547 1465 0
L
Lamovie, John
3232492 1464 0
M
Mao, Victoria
3276368 1464 0
S
Sem, Shi Ke
3244156 1464 0
S
Shah, Swaraa
3293882 1464 0
S
Smith, Patrick A
3294498 1464 0
3207226 1464 7 Xem chi tiết
T
Tan, Abby
3279596 1464 0
T
Tong, Max
3248445 1464 0
W
Wei, Lucas
3289630 1464 0
3272761 1463 34 Xem chi tiết
M
Mallajosyula, Srivaths
3297969 1463 0
N
Nurpeisov, Tamerlan
3299716 1463 0
O
Ong, Alex
3244130 1463 0
P
Parrish, Matt
3283879 1463 0
T
Tripp, Alexander
311104718 1463 0
T
Turner, Isaac
3278751 1463 0
L
Lau, Edward
311214792 1462 0
L
Law, Henry
3283143 1462 0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
1
R
Rosic, Jozo
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
L
Lamovie, John
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
M
Mao, Victoria
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Sem, Shi Ke
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Swaraa
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Patrick A
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
7
T
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
34
M
Mallajosyula, Srivaths
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
N
Nurpeisov, Tamerlan
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
P
Parrish, Matt
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
T
Tripp, Alexander
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
T
Turner, Isaac
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0