AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lo, Addison
3284557 1474 0
N
Nguyen, Tuan Kiet
3270335 1474 0
V
Vella, Christopher
3242137 1474 0
3274390 1474 3 Xem chi tiết
C
Clark, Ethan
3279650 1473 0
C
Colgrave, Morgan
3291600 1473 0
E
England, Tom
3259307 1473 0
J
Jansen, Michael
3254097 1473 0
N
Newman, John
3235831 1473 0
3207218 1473 5 Xem chi tiết
S
Scenna, George
3284123 1473 0
S
Skinner, Eden
3263134 1473 0
B
Buschenhofen, Finn
3250890 1472 0
M
Manoj, Dev
3283470 1472 0
3276090 1472 1 Xem chi tiết
M
Mullumby, Keith
3259170 1472 0
R
Radywonik, Victor
3237494 1472 0
W
Wang, Paul
3256740 1472 0
B
Bayles, Neil
3282880 1471 0
L
Lee, Zac
3264815 1471 0
L
Lo, Addison
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Tuan Kiet
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
V
Vella, Christopher
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
3
C
Clark, Ethan
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
C
Colgrave, Morgan
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
E
England, Tom
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
J
Jansen, Michael
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
N
Newman, John
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
5
S
Scenna, George
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
S
Skinner, Eden
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
B
Buschenhofen, Finn
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
1
M
Mullumby, Keith
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
R
Radywonik, Victor
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
B
Bayles, Neil
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0