AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goh, Sebastian
3288250 1595 0
L
Lou, Thomas Heng
3251560 1595 0
M
Maynes, Angelo
3281787 1595 0
M
Morgan, Alistair
3280373 1595 0
3214362 1595 4 Xem chi tiết
A
Ainsworth, Luke
3254160 1594 0
A
Allaire, Serge
3234851 1594 0
B
Bhat, Bharat
3289486 1594 0
3229270 1594 1 Xem chi tiết
G
Gomatam Raghuram, Avyukth
573001120 1594 0
J
Joyce, Rob
3223434 1594 0
K
Koci, Adem
3247961 1594 0
3289796 1594 1 Xem chi tiết
R
Rej, Alexander
3277356 1594 0
T
Taheri, Keyan
3240606 1594 0
3211100 1594 4 Xem chi tiết
W
Wong, Shin Wei
3227154 1594 0
3270947 1593 21 Xem chi tiết
B
Bullock, Stuart
3271552 1593 0
C
Chen, Xinkuang (Jimmy)
3249379 1593 0
G
Goh, Sebastian
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
L
Lou, Thomas Heng
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
M
Maynes, Angelo
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
M
Morgan, Alistair
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
4
A
Ainsworth, Luke
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
A
Allaire, Serge
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
B
Bhat, Bharat
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1
G
Gomatam Raghuram, Avyukth
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1
R
Rej, Alexander
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
T
Taheri, Keyan
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
4
W
Wong, Shin Wei
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
21
B
Bullock, Stuart
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Xinkuang (Jimmy)
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0