AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guilevitch, Boris
3274748 1593 0
3234576 1593 2 Xem chi tiết
P
Pham, James
573000752 1593 0
3282040 1593 1 Xem chi tiết
S
Sunay Burman Ray
48753580 1593 0
3201597 1592 4 Xem chi tiết
H
Haputhanthri, Milan
3225054 1592 0
K
Kereopa, Seth
3295451 1592 0
Q
Quach, Vince
3286002 1592 0
3269647 1592 1 Xem chi tiết
C
Challa, Suhas
3244709 1591 0
C
Cheah, Chris
3231380 1591 0
D
Desai, Hakoo S
3284310 1591 0
3219100 1591 2 Xem chi tiết
3238555 1591 1 Xem chi tiết
3269485 1591 6 Xem chi tiết
3207978 1591 3 Xem chi tiết
P
Powell, Shalana
3223000 1591 0
3259820 1591 1 Xem chi tiết
3200922 1591 8 Xem chi tiết
G
Guilevitch, Boris
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
P
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
1
S
Sunay Burman Ray
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
4
H
Haputhanthri, Milan
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
K
Kereopa, Seth
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Q
Quach, Vince
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
1
C
Challa, Suhas
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
C
Cheah, Chris
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
D
Desai, Hakoo S
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
3
P
Powell, Shalana
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
8