AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zeng, Louis
573000620 1665 0
3246051 1665 6 Xem chi tiết
J
Jayanty, Aryan
3291529 1664 0
3231569 1664 4 Xem chi tiết
T
Tang, William
3278530 1664 0
A
Al-Shabib, Whamid
3246485 1663 0
F
Fan, Alex
3224767 1663 0
3222705 1663 9 Xem chi tiết
K
Karthik, Velsami
3241645 1663 0
L
Lee, Vaughn
3274543 1663 0
M
Munk, Leon
3238989 1663 0
R
Raptis, Liam
3254488 1663 0
S
Soler, Rembrandt
3222578 1663 0
U
Urban, Daniel
3298698 1663 0
W
Wang, Kyler
3277070 1663 0
3219712 1662 4 Xem chi tiết
C
Campbell, Ollie
3238539 1662 0
C
Chandler, Luke
573000108 1662 0
3213714 1662 1 Xem chi tiết
3214770 1662 16 Xem chi tiết
Z
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
6
J
Jayanty, Aryan
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
4
T
Tang, William
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
A
Al-Shabib, Whamid
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
9
K
Karthik, Velsami
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Vaughn
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
R
Raptis, Liam
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
S
Soler, Rembrandt
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
U
Urban, Daniel
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Kyler
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
4
C
Campbell, Ollie
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
C
Chandler, Luke
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
16