AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3273806 1660 5 Xem chi tiết
W
Wang, Ricky
573002097 1660 0
C
Cao, Ziruo
3267156 1659 0
D
Dogaris, George
3227669 1659 0
D
Dong, Archie
3277852 1659 0
3233782 1659 18 Xem chi tiết
H
Hirst, Harry
3263304 1659 0
L
Luo, Kai
3237532 1659 0
C
Cooke, John
311111230 1658 0
C
Creaner, Simon
3245128 1658 0
3251683 1658 8 Xem chi tiết
3274292 1658 1 Xem chi tiết
M
Maljkovic, Nikola
3250040 1658 0
O
O`brien, Ned
3267059 1658 0
3298620 1658 1 Xem chi tiết
3206920 1658 29 Xem chi tiết
3240061 1658 100 Xem chi tiết
A
Avdija, Avni
3241700 1657 0
3267164 1657 5 Xem chi tiết
L
Lagarez, Christian
3259633 1657 0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
5
W
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
D
Dogaris, George
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
D
Dong, Archie
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
18
H
Hirst, Harry
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
C
Creaner, Simon
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
1
M
Maljkovic, Nikola
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
O
O`brien, Ned
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
100
A
Avdija, Avni
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
5
L
Lagarez, Christian
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0