AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3230902 1668 21 Xem chi tiết
D
Dance, Alex
3247309 1668 0
D
Deng, Michael
573002780 1668 0
H
Hernandez, Walter
3216624 1668 0
J
Jain, Anshika
3225127 1668 0
K
Kariyawasam, Trent
3260020 1668 0
311111679 1668 1 Xem chi tiết
K
Konovalov, Brandon
3276082 1668 0
3275906 1668 14 Xem chi tiết
P
Pinnell, James
3246264 1668 0
3210235 1668 2 Xem chi tiết
3206238 1667 2 Xem chi tiết
C
Canudas, Mar
3294960 1667 0
C
Crawford, Alexander
3276619 1667 0
H
Herve-Mignucci, Calliste
3263177 1667 0
R
Radetic, Zoran
573004430 1667 0
R
Ramos, Antonio
3227537 1667 0
3252310 1667 28 Xem chi tiết
Y
Yao, John
3223183 1667 0
A
Ansary, Abhiq
573000698 1666 0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
21
D
Dance, Alex
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Michael
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez, Walter
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
J
Jain, Anshika
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
K
Kariyawasam, Trent
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
K
Konovalov, Brandon
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
14
P
Pinnell, James
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
2
C
Canudas, Mar
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
C
Crawford, Alexander
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
H
Herve-Mignucci, Calliste
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
R
Radetic, Zoran
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
R
Ramos, Antonio
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
28
Y
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
A
Ansary, Abhiq
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0