ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4701801 1861 19 Xem chi tiết
Z
Zavalani, Gjergj
4703936 1861 0
P
Petro, Nertil
4701895 1860 0
S
Salihaj, Lambjon
4703499 1859 0
A
Agalliu, Ermir
4706617 1856 0
4700686 1856 4 Xem chi tiết
O
Osmani, Adlir
4702026 1856 0
4704924 1854 35 Xem chi tiết
4701410 1854 5 Xem chi tiết
D
Deliu, Flamur
4705432 1851 0
S
Skuqi, Uran
4706021 1848 0
H
Hoxha, Myzaljen
4704002 1846 0
4701712 1845 9 Xem chi tiết
4702239 1838 8 Xem chi tiết
D
Dano, Rexhep
4704169 1837 0
C
Cela, Ermir
4713281 1833 0
4701020 1833 1 Xem chi tiết
4702778 1832 3 Xem chi tiết
K
Kubati, Alen
4709721 1828 0
K
Kulla, Ermand
4705602 1828 0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
19
Z
Zavalani, Gjergj
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
P
Petro, Nertil
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
S
Salihaj, Lambjon
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
A
Agalliu, Ermir
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
4
O
Osmani, Adlir
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
5
D
Deliu, Flamur
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
S
Skuqi, Uran
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Myzaljen
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
8
D
Dano, Rexhep
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
C
Cela, Ermir
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
3
K
Kubati, Alen
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
K
Kulla, Ermand
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0