ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pepaj, Leonard
4704746 1813 0
4701402 1811 6 Xem chi tiết
H
Hoxha, Ergys
4701305 1810 0
G
Gjika, Mikel
4708377 1808 0
L
Lala, Henri
4713508 1805 0
B
Berishaj, Giergi
4700864 1802 0
G
Grabova, Ervin
4703898 1801 0
K
Kamberi, Fatjon
4707214 1801 0
R
Revaj, Kastriot
4705157 1800 0
4700783 1797 28 Xem chi tiết
R
Ranxha, Mark
4701054 1796 0
H
Haxhiu, Vladimir
4703146 1795 0
P
Polo, Krist
4710452 1793 0
B
Bezhani, Edlir
4707648 1792 0
S
Shabani, Ridrin
4704614 1792 0
4702042 1791 7 Xem chi tiết
D
Dano, Rexhep
4704843 1791 0
K
Kina, Fotion
4703995 1791 0
M
Myftari, Robert
4704070 1789 0
A
Aruci, Nesar
4705068 1788 0
P
Pepaj, Leonard
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
6
H
Hoxha, Ergys
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
G
Gjika, Mikel
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
L
Lala, Henri
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
B
Berishaj, Giergi
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
G
Grabova, Ervin
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
K
Kamberi, Fatjon
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
R
Revaj, Kastriot
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
28
R
Ranxha, Mark
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
H
Haxhiu, Vladimir
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
P
Polo, Krist
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
B
Bezhani, Edlir
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
S
Shabani, Ridrin
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
7
D
Dano, Rexhep
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
K
Kina, Fotion
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
M
Myftari, Robert
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
A
Aruci, Nesar
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0