ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4709683 1894 11 Xem chi tiết
4700856 1892 4 Xem chi tiết
4700589 1886 21 Xem chi tiết
4701429 1885 49 Xem chi tiết
G
Gjoka, Shpetim
4706714 1883 0
X
Xhakoni, Hamza
4706030 1883 0
4701844 1877 1 Xem chi tiết
B
Bushi, Geraldo
4706633 1876 0
4701151 1876 14 Xem chi tiết
4700660 1874 2 Xem chi tiết
X
Xhilaga, Vladimir
4701232 1873 0
H
Haxhia, Ethem
4704800 1871 0
Z
Zhupa, Ilir
4705165 1871 0
L
Lala, Hajri
4706170 1870 0
K
Keputa, Mario
4705548 1869 0
Z
Zotaj, Pellumb
4707540 1868 0
4702557 1864 12 Xem chi tiết
4701062 1864 10 Xem chi tiết
K
Kokoneshi, Sokol
4704878 1863 0
4700961 1862 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
49
G
Gjoka, Shpetim
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
X
Xhakoni, Hamza
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
1
B
Bushi, Geraldo
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
2
X
Xhilaga, Vladimir
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
H
Haxhia, Ethem
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Z
Zhupa, Ilir
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
L
Lala, Hajri
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
K
Keputa, Mario
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Z
Zotaj, Pellumb
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
10
K
Kokoneshi, Sokol
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
8