ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4701550 1942 6 Xem chi tiết
303043153 1941 1 Xem chi tiết
S
Spahiu, Agim
4708334 1941 0
A
Arapi, Agron
4706846 1939 0
B
Bunjaku, Rijard
4700198 1939 0
K
Kurmekaj, Jetmir
4703294 1936 0
T
Tafa, Ezel
4705599 1936 0
4701720 1932 2 Xem chi tiết
T
Telegrafi, Adi
4703189 1929 0
S
Sinanaj, Ennio
4703596 1928 0
S
Spahi, Edvis
4702514 1928 0
4700562 WFM 1927 142 Xem chi tiết
B
Bajraktari, Tahir
4703308 1926 0
D
Dafa, Sirio
4705904 1926 0
G
Gjeli, Neshat
4704193 1925 0
J
Janaqi, Gentian
4700457 1924 0
K
Katana, Vladimir
4704185 1924 0
4700694 WCM 1923 45 Xem chi tiết
4701275 1923 16 Xem chi tiết
E
Elezi, Irel
4708261 1922 0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
1
S
Spahiu, Agim
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
A
Arapi, Agron
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
B
Bunjaku, Rijard
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
K
Kurmekaj, Jetmir
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
2
T
Telegrafi, Adi
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
S
Sinanaj, Ennio
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
S
Spahi, Edvis
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
142
B
Bajraktari, Tahir
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
D
Dafa, Sirio
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
G
Gjeli, Neshat
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
J
Janaqi, Gentian
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Katana, Vladimir
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
16
E
Elezi, Irel
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0