ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Babamusta, Elton
4702085 1968 0
4702190 1968 1 Xem chi tiết
4700210 1967 28 Xem chi tiết
4702166 1966 7 Xem chi tiết
S
Sherifaj, Lorenc
4702018 1966 0
4700937 1964 38 Xem chi tiết
4705149 1964 1 Xem chi tiết
C
Caushi, Luan
4702417 1962 0
K
Katana Vladimir
4703375 1962 0
4700910 1961 32 Xem chi tiết
4700490 1957 10 Xem chi tiết
E
Elezi, Xhezair
4702530 1955 0
4701879 1951 6 Xem chi tiết
4700252 1950 55 Xem chi tiết
C
Cika, Agron
4700376 1947 0
4700775 1944 7 Xem chi tiết
K
Kallari, Emiljano
4703928 1944 0
M
Mashi, Isa
4702158 1944 0
4700708 WFM 1944 28 Xem chi tiết
4701550 1942 6 Xem chi tiết
B
Babamusta, Elton
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
7
S
Sherifaj, Lorenc
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
1
C
Caushi, Luan
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
K
Katana Vladimir
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
10
E
Elezi, Xhezair
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
55
C
Cika, Agron
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
7
K
Kallari, Emiljano
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
6