ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gjini, Alesia
4710975 0 0
G
Gjini, Argi
4711610 0 0
G
Gjini, Roan
4709314 0 0
G
Gjoka, David
4712455 0 0
G
Gjoka, Dhimitrios
4705769 0 0
G
Gjoka, Ekaterina
4705750 0 0
G
Gjoka, Evangjelos
4705742 0 0
4711270 0 10 Xem chi tiết
G
Gjonaj, Marko
4709357 0 0
G
Gjonaj, Mimoza
4702999 0 0
G
Gjonaj, Sentiliano
4713060 0 0
G
Gjongecaj, Gilbert
4709900 0 0
G
Gjoni, Dean
4712153 0 0
G
Gjoni, Eraldo
4702468 0 0
G
Gjoni, Liam
4713966 0 0
G
Gjonmarkaj, Adea
4707656 0 0
G
Gjoshi, Ariel
4711670 0 0
G
Gjura, Jetjon
4701828 0 0
G
Gjuta, Emirjon
4708270 0 0
G
Gjuzi, Akin
4710207 0 0
G
Gjini, Alesia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjini, Argi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjini, Roan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoka, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoka, Dhimitrios
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoka, Ekaterina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoka, Evangjelos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
G
Gjonaj, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjonaj, Mimoza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjonaj, Sentiliano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjongecaj, Gilbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoni, Dean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoni, Eraldo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoni, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjonmarkaj, Adea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjoshi, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjura, Jetjon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjuta, Emirjon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjuzi, Akin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0