ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gjylbegaj, Arbi
4711939 0 0
G
Gjylbegaj, Bujar
4710550 0 0
G
Gjyli, Andrea
4706919 0 0
G
Gjyzeli, Enes
4714105 0 0
G
Gligolija, Nina
4704274 0 0
G
Goga, Luis
4714091 0 0
G
Gogo, Jor
4713494 0 0
G
Golemi, Flarens
4713400 0 0
G
Golemi, Ioan
4705661 0 0
G
Golemi, Jonian
4707311 0 0
G
Golemi, Matias
4709187 0 0
G
Golemi, Nikola
4709152 0 0
G
Golgota, Joni
4709233 0 0
G
Goriachev, Evgenii
4712200 0 0
G
Gosnishti, Mikel
4705475 0 0
G
Goxhaj, Irida
4702816 0 0
G
Grabova, Orgest
4703090 0 0
G
Grezda, Niazi
4711483 0 0
G
Guga, Albano
4706480 0 0
G
Guri, Adan
4713788 0 0
G
Gjylbegaj, Arbi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjylbegaj, Bujar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjyli, Andrea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjyzeli, Enes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gligolija, Nina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golemi, Flarens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golemi, Ioan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golemi, Jonian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golemi, Matias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golemi, Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golgota, Joni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goriachev, Evgenii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gosnishti, Mikel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goxhaj, Irida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grabova, Orgest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grezda, Niazi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guga, Albano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0