ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Driza, Klejdia
4704940 0 0
D
Driza, Marlond
4704932 0 0
D
Dudushi, Matias
4705467 0 0
D
Duka, Deon
4714067 0 0
D
Duka, Erjon
4707397 0 0
D
Duli, Sentiliano
4708784 0 0
D
Dulla, Briseida
4705963 0 0
D
Dumani, Andi
4713087 0 0
4710266 0 1 Xem chi tiết
D
Durollari, Danjel
4709136 0 0
D
Dushi, Ilion
4708989 0 0
D
Dushi, Llukan
4703162 0 0
D
Dusho, Iljo
4713540 0 0
E
Ekmekciu, Arsid
4712250 0 0
E
Elezi, Jehona
4710355 0 0
E
Engjelli, Anduel
4706501 0 0
F
Ferro, Reiden
4708130 0 0
F
Fizi, Gezim
4710096 0 0
F
Fortuzi, Darius
4712587 0 0
F
Fortuzi, Fabian
4712528 0 0
D
Driza, Klejdia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Driza, Marlond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dudushi, Matias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duka, Erjon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duli, Sentiliano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dulla, Briseida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dumani, Andi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
D
Durollari, Danjel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dushi, Ilion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dushi, Llukan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dusho, Iljo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ekmekciu, Arsid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elezi, Jehona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Engjelli, Anduel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Ferro, Reiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fizi, Gezim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fortuzi, Darius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fortuzi, Fabian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0