ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Byberi, Avni
4707370 0 0
4711300 0 11 Xem chi tiết
C
Caca, Nio
4712307 0 0
C
Cacollari, Bearind
4710720 0 0
C
Cako, Arnold
4709330 0 0
C
Cala, Tauland
4703022 0 0
C
Calleku, Erdi
4711432 0 0
C
Cama, Flavio
4712030 0 0
C
Cama, Leo
4707141 0 0
C
Cami, Rruzhdi
4705513 0 0
C
Cani, Selman
4701755 0 0
C
Capo, Henri
4713214 0 0
C
Cara, Ilir
4706242 0 0
C
Caushaj, Aleks
4710150 0 0
C
Caushi, Fabiola
4704975 0 0
C
Caushi, Glend
4711041 0 0
C
Ceka, Xhuljano
4704690 0 0
C
Cekici, Griseld
4709780 0 0
C
Cela, Altja
4705041 0 0
C
Cela, Bela
4702670 0 0
B
Byberi, Avni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cacollari, Bearind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cako, Arnold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cala, Tauland
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Calleku, Erdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cama, Flavio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cami, Rruzhdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cani, Selman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Capo, Henri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caushaj, Aleks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caushi, Fabiola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caushi, Glend
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceka, Xhuljano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cekici, Griseld
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cela, Altja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0