ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cepani, Jeta
4701291 0 0
C
Cepeli, Liam
4713010 0 0
C
Cerga, Renis
303043135 0 0
C
Cerkezi, Neron
4708504 0 0
C
Ceta, Adrian
4713770 0 0
C
Cibaku, Blerim
4705645 0 0
C
Cicaj, Mateo
4703812 0 0
C
Cinga, Matia
4710282 0 0
4706560 0 16 Xem chi tiết
C
Cipa, Ana-Maria
4712005 0 0
C
Cipa, Irisa
4712013 0 0
C
Cobaj, Arber
4712730 0 0
C
Cobaj, Kliti
4705351 0 0
C
Collaku, Marin
4702131 0 0
C
Cota, Glauk
4710100 0 0
C
Cucka, Argis
4705190 0 0
C
Cuka, Fludian
4709942 0 0
C
Cuku, Alred
4708750 0 0
C
Culi, Ermal
4702050 0 0
C
Cullaj, Grid
4705050 0 0
C
Cepani, Jeta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cepeli, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerkezi, Neron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceta, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cibaku, Blerim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cicaj, Mateo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cinga, Matia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
16
C
Cipa, Ana-Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cipa, Irisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cobaj, Arber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cobaj, Kliti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Collaku, Marin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cota, Glauk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cucka, Argis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cuka, Fludian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cuku, Alred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Culi, Ermal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cullaj, Grid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0