ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4709284 1462 22 Xem chi tiết
K
Kaleshi, Patrik
4704991 1461 0
K
Katroshi, Ernis
4703278 1461 0
I
Isteri, Marin
4704517 1454 0
I
Isteri, Daniel
4704347 1451 0
G
Guri, Juan
4710061 1449 0
C
Cani, Niardo
4705858 1447 0
S
Stafa, Amar
4712480 1437 0
B
Babamusta, Aiden
4710436 1425 0
K
Konomi, Gloria
4704452 1418 0
4706358 1412 1 Xem chi tiết
L
Likaj, Mikail
4708695 1410 0
A
Abazi, Liridon
4708440 0 0
A
Acar, Deniz
4708229 0 0
A
Ademi, Kris
4712722 0 0
A
Aga, Aidon
4707699 0 0
A
Aga, Fiona
4705912 0 0
A
Aga, Rubin
4709551 0 0
A
Agalliu, Mateo
4712668 0 0
A
Agalliu, Sidrit
4710754 0 0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
22
K
Kaleshi, Patrik
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
K
Katroshi, Ernis
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
I
Isteri, Marin
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
I
Isteri, Daniel
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
C
Cani, Niardo
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
S
Stafa, Amar
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
B
Babamusta, Aiden
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
K
Konomi, Gloria
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
1
L
Likaj, Mikail
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
A
Abazi, Liridon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Acar, Deniz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ademi, Kris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agalliu, Mateo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agalliu, Sidrit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0