ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mema, John
4705459 1528 0
Z
Zeneli, Joel
4711092 1527 0
A
Aruci, Ersin
4705840 1525 0
L
Lutfija, Klind
4702824 1524 0
H
Haxhiu, Hektor
4706196 1522 0
P
Paja, Valdete
4707761 1521 0
B
Begaj, Eriseld
4713630 1516 0
B
Bajraktari, Alis
4712340 1513 0
E
Elezi, Elnor
4708032 1513 0
S
Senjo, Dionis
4704568 1504 0
B
Baholli, Dejan
4713249 1497 0
4705009 1493 1 Xem chi tiết
D
Doda, Arber
4704630 1489 0
N
Nurka, Ajki
4707591 1480 0
L
Leka, Krisel
4707222 1475 0
C
Cota, Anja
4703758 1474 0
4702832 1473 2 Xem chi tiết
4705092 1470 1 Xem chi tiết
N
Nebiaj, Erjon
4710509 1469 0
4702794 1465 2 Xem chi tiết
M
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Z
Zeneli, Joel
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
A
Aruci, Ersin
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
L
Lutfija, Klind
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
H
Haxhiu, Hektor
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
P
Paja, Valdete
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
B
Begaj, Eriseld
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Alis
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
E
Elezi, Elnor
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Senjo, Dionis
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
B
Baholli, Dejan
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
1
D
Doda, Arber
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
N
Nurka, Ajki
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
L
Leka, Krisel
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
1
N
Nebiaj, Erjon
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
2