ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4701984 1572 2 Xem chi tiết
H
Hasani, Fatjon
4705637 1569 0
R
Roko, Laert
4705831 1568 0
4711149 1561 10 Xem chi tiết
4710088 1560 12 Xem chi tiết
S
Spahiu, Mikael
4704053 1560 0
N
Nebiaj, Nertil
4709691 1558 0
4710746 1554 1 Xem chi tiết
K
Karcini, Elis
4706781 1554 0
L
Llapushi, Marjo
4707966 1554 0
D
Derveni, Melis
4709810 1550 0
M
Meca, Selim
4709918 1549 0
G
Gjermeni, Bjon
4710860 1546 0
4707613 1544 21 Xem chi tiết
J
Jolle, Rubin
4713184 1542 0
L
Lara, Hergi
4705416 1541 0
V
Vito, Deni
4702549 1541 0
A
Aleksi, Ralf
4712358 1539 0
4705424 1537 2 Xem chi tiết
H
Hoda, Albes
4709950 1536 0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
2
H
Hasani, Fatjon
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
R
Roko, Laert
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
12
S
Spahiu, Mikael
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
N
Nebiaj, Nertil
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
1
K
Karcini, Elis
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
L
Llapushi, Marjo
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
D
Derveni, Melis
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
0
M
Meca, Selim
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
G
Gjermeni, Bjon
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
21
J
Jolle, Rubin
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
L
Lara, Hergi
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
A
Aleksi, Ralf
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
2
H
Hoda, Albes
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0