ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Molla, Klevis
4709853 1788 0
K
Konesha, Rruzhdi
4705378 1787 0
C
Citozi, Fatmir
4702450 1785 0
D
Demiraj, Gazment
4706773 1785 0
4701577 1784 12 Xem chi tiết
4705807 WCM 1780 38 Xem chi tiết
M
Mihali, Gjergji
4702603 1776 0
H
Hoxha, Ndriqim
4705360 1771 0
4702263 1771 5 Xem chi tiết
M
Mihali, Albi
4702573 1771 0
J
Jasimi, Alfred
4703170 1770 0
V
Vasili, Marinel
4701496 1770 0
4701798 1769 8 Xem chi tiết
H
Halilaj, Spartak
4706803 1765 0
K
Krasniqi, Avni
4708539 1759 0
X
Xhemali, Joan
4712633 1758 0
4700821 1755 14 Xem chi tiết
4703340 1755 1 Xem chi tiết
V
Vladi, Denis
4704061 1755 0
O
Omeri, Korado
4703790 1753 0
M
Molla, Klevis
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
K
Konesha, Rruzhdi
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
C
Citozi, Fatmir
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
D
Demiraj, Gazment
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
38
M
Mihali, Gjergji
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Ndriqim
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
M
Mihali, Albi
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
J
Jasimi, Alfred
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
V
Vasili, Marinel
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
8
H
Halilaj, Spartak
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
K
Krasniqi, Avni
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
X
Xhemali, Joan
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
V
Vladi, Denis
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
O
Omeri, Korado
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0