ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4700120 1702 5 Xem chi tiết
S
Stafa, Sidrit
4709446 1701 0
K
Kurti, Fabjol
4705556 1698 0
G
Gjecaj, Adrian
303043206 1697 0
V
Vela, Fabio
4706080 1695 0
P
Papajani, Roland
4704851 1692 0
G
Guralumi, Matteo
4709420 1691 0
4701569 1686 5 Xem chi tiết
S
Sinani, Asim
4710495 1685 0
L
Lisha, Dion
4708920 1684 0
4701186 1684 24 Xem chi tiết
4701321 1683 1 Xem chi tiết
C
Cacaj, Skerdi
4703413 1680 0
H
Hoxha, Gazmir
4713230 1680 0
4701348 1673 47 Xem chi tiết
J
Jaupaj, Henri
4707052 1670 0
K
Kumanaku, Kreshnik
4706994 1668 0
4709535 1667 1 Xem chi tiết
I
Isufi, Aron
4708342 1665 0
S
Shyti, Boris
4708091 1661 0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
5
S
Stafa, Sidrit
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
K
Kurti, Fabjol
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
G
Gjecaj, Adrian
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
V
Vela, Fabio
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
P
Papajani, Roland
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
G
Guralumi, Matteo
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
5
S
Sinani, Asim
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
L
Lisha, Dion
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
C
Cacaj, Skerdi
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Gazmir
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
47
J
Jaupaj, Henri
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
K
Kumanaku, Kreshnik
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
I
Isufi, Aron
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
S
Shyti, Boris
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0