U16 Top 10 Trẻ

TOP 10 CHÍNH THỨC FIDE

Quay lại
Tên FIDE ID Liên đoàn Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44599790 TUR GM 2713 329 Xem chi tiết
30953499 USA GM 2638 197 Xem chi tiết
42520835 IRI GM 2597 300 Xem chi tiết
23718293 CZE IM 2595 329 Xem chi tiết
24249971 RUS GM 2594 224 Xem chi tiết
20000197 ARG IM 2537 482 Xem chi tiết
25940783 IND IM 2522 184 Xem chi tiết
12424722 VIE IM 2521 242 Xem chi tiết
34254854 FID GM 2514 246 Xem chi tiết
14210207 UZB IM 2512 253 Xem chi tiết
E
Erdogmus, Yagiz Kaan
GM FIDE ID: 44599790
Liên đoàn
TUR
Hệ số Elo
2713
W
Woodward, Andy
GM FIDE ID: 30953499
Liên đoàn
USA
Hệ số Elo
2638
M
Movahed, Sina
GM FIDE ID: 42520835
Liên đoàn
IRI
Hệ số Elo
2597
F
Finek, Vaclav
IM FIDE ID: 23718293
Liên đoàn
CZE
Hệ số Elo
2595
Z
Zemlyanskii, Ivan
GM FIDE ID: 24249971
Liên đoàn
RUS
Hệ số Elo
2594
O
Oro, Faustino
IM FIDE ID: 20000197
Liên đoàn
ARG
Hệ số Elo
2537
V
Vaz, Ethan
IM FIDE ID: 25940783
Liên đoàn
IND
Hệ số Elo
2522
D
Dau Khuong Duy
IM FIDE ID: 12424722
Liên đoàn
VIE
Hệ số Elo
2521
U
Uskov, Artem
GM FIDE ID: 34254854
Liên đoàn
FID
Hệ số Elo
2514
B
Begmuratov, Khumoyun
IM FIDE ID: 14210207
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2512