ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nshikokola Karen
8707626 1437 0
C
Chileshe Josephine
8728429 1435 0
M
Munthali Rhaidah
8724717 1431 0
N
Namasiku Sindala
8726973 1430 0
Z
Zulu Taonga
8728879 1429 0
S
Songo Codiria
8726655 1426 0
A
Abigail Banda
8708975 1425 0
S
Soneka Mulemba
8708096 1425 0
M
Mwanahamuntu Chinyama
8711313 1423 0
F
Francis Noah David
8728364 1422 0
G
Gaspar Marek
8733473 1419 0
M
Mwansa Karen
8729905 1418 0
B
Bwalya Diana
8731411 1417 0
N
Nshikokola Precious
8707367 1410 0
S
Siluka Namasiku
8718571 1410 0
S
Sakanya Waya
8714770 1408 0
K
Kashindi Susan
8725233 1407 0
L
Luka Ruaraidh Gillies Shields
8727376 1405 0
M
Mumba Abigail
8730164 1405 0
A
Aadhya Nain
8734038 0 0
N
Nshikokola Karen
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
C
Chileshe Josephine
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
M
Munthali Rhaidah
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
N
Namasiku Sindala
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Z
Zulu Taonga
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
0
S
Songo Codiria
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
A
Abigail Banda
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
S
Soneka Mulemba
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
M
Mwanahamuntu Chinyama
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
F
Francis Noah David
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
G
Gaspar Marek
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Karen
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Diana
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
N
Nshikokola Precious
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
S
Siluka Namasiku
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
S
Sakanya Waya
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
K
Kashindi Susan
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
L
Luka Ruaraidh Gillies Shields
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
M
Mumba Abigail
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
A
Aadhya Nain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0