ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nyundu Rabecca
8711348 1463 0
Z
Zulu Asiya
8710546 1456 0
M
Mwala Rita
8727279 1455 0
M
Mwelwa Sharon
8711690 1455 0
N
Ngoma Joyce
8725004 1454 0
8729964 1453 6 Xem chi tiết
B
Banda Bertha
8722498 1450 0
J
Jigyasu Dinodia
8728461 1449 0
S
Simunungu Evelyn
8729913 1446 0
C
Chemba Joana
8726965 1443 0
N
Nkando Muyoba
8733376 1443 0
N
Namasiku Hambayi
8727341 1442 0
C
Chileshe Josephine
8728429 1440 0
N
Nshikokola Karen
8707626 1437 0
M
Mumba Abigail
8730164 1431 0
N
Namasiku Sindala
8726973 1430 0
Z
Zulu Taonga
8728879 1429 0
S
Songo Codiria
8726655 1426 0
A
Abigail Banda
8708975 1425 0
P
Phiri Christopher
8731144 1425 0
N
Nyundu Rabecca
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
M
Mwelwa Sharon
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
N
Ngoma Joyce
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
6
B
Banda Bertha
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
J
Jigyasu Dinodia
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
S
Simunungu Evelyn
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
C
Chemba Joana
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
N
Nkando Muyoba
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
N
Namasiku Hambayi
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
C
Chileshe Josephine
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
N
Nshikokola Karen
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
M
Mumba Abigail
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
N
Namasiku Sindala
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Z
Zulu Taonga
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
0
S
Songo Codiria
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
A
Abigail Banda
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Christopher
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0