ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bwanga Brian
8730512 1697 0
K
Kalungu Paul
8711550 1697 0
M
Milambo Francis
8718393 1697 0
M
Mangani Dalisto
8722137 1696 0
N
Ncube Wilson
8711950 1696 0
P
Phiri Pearson
8726558 1696 0
S
Sikazwe Nonde
8709106 1696 0
K
Kanyanta Frank
8707103 1695 0
K
Kapalaya Lubosha
8710503 1695 0
M
Matanga Kawala
8726507 1695 0
M
Mvula John
8735174 1695 0
C
Chilwesa Anthony
8733635 1693 0
M
Mapulanga Golden
8711771 1693 0
S
Shankalala Webby
8713774 1693 0
8732345 1692 1 Xem chi tiết
N
Nchimunya Nchimunya
8726132 1692 0
N
Ngenda Joshua
8719446 1692 0
C
Chilufya Daniel
8724164 1691 0
K
Kalikeka Kambe
8707340 1690 0
K
Kambole Wilson
8733120 1689 0
B
Bwanga Brian
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
K
Kalungu Paul
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
M
Milambo Francis
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
M
Mangani Dalisto
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
N
Ncube Wilson
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Pearson
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Sikazwe Nonde
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kanyanta Frank
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kapalaya Lubosha
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Matanga Kawala
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
C
Chilwesa Anthony
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Mapulanga Golden
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Shankalala Webby
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1
N
Nchimunya Nchimunya
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
N
Ngenda Joshua
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
C
Chilufya Daniel
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
K
Kalikeka Kambe
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Kambole Wilson
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0