ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Munthali Davy
8719365 1720 0
C
Chiti Lungoya
8721920 1719 0
K
Kambita Beston
8733791 1719 0
W
Wamunyima Poniso
8735905 1718 0
M
Mwanza Jacob
8734208 1717 0
I
Ilunga Samson
8733414 1715 0
L
Lungu, Genesis
8700354 1715 0
M
Mumba Mabvuto
8721963 1715 0
M
Mulemfwe Chanda
8713529 1714 0
C
Chomba Ngosa
8712310 1713 0
M
Makayi Makayi
8733848 1713 0
M
Makumbi Texon
8711330 1713 0
M
Mubanga Shadrec Chola
8734160 1712 0
N
Ngomi Charles
8731659 1712 0
B
Banda William
8736324 1711 0
M
Makwaza Niza
8729301 1711 0
M
Musanje Elliot
8718415 1710 0
T
Tembo Joseph
8715300 1710 0
M
Masenke Jasper
8728577 1709 0
M
Mubanga Mwansa
8728186 1709 0
M
Munthali Davy
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
C
Chiti Lungoya
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
K
Kambita Beston
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
W
Wamunyima Poniso
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
M
Mwanza Jacob
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
I
Ilunga Samson
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
L
Lungu, Genesis
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
M
Mumba Mabvuto
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
M
Mulemfwe Chanda
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
C
Chomba Ngosa
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
M
Makayi Makayi
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
M
Makumbi Texon
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Shadrec Chola
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
N
Ngomi Charles
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
B
Banda William
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Makwaza Niza
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Musanje Elliot
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
T
Tembo Joseph
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
M
Masenke Jasper
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
M
Mubanga Mwansa
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0