ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Phiri Boas
8712433 1752 0
L
Lungu Samwani
8713030 1751 0
8703299 1751 29 Xem chi tiết
N
Ngomi Charles
8731659 1751 0
S
Sauti Harry
8713782 1751 0
K
Kumwenda Emmanuel
8713456 1750 0
N
Nyirenda Thomas
8730873 1750 0
C
Chileshe John
8711895 1749 0
C
Chanda Joseph
8724750 1748 0
C
Chilantemba Mulenga
8732434 1748 0
F
Fwanyanga Lucky
8711844 1748 0
C
Chirwa Peter
8722528 1747 0
K
Katakala Jonathan
8719500 1747 0
K
Kunda Temwani Shawn
8730814 1747 0
M
Mutale Derrick
8710694 1747 0
K
Kabika Henry
8712964 1746 0
B
Bob Nyirenda
8708150 1745 0
F
Frobisher Ngoma
8710872 1745 0
8706077 1745 5 Xem chi tiết
M
Mufana Hunter
8723460 1744 0
P
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
L
Lungu Samwani
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
29
N
Ngomi Charles
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
S
Sauti Harry
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda Emmanuel
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
N
Nyirenda Thomas
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
C
Chileshe John
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
C
Chanda Joseph
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
C
Chilantemba Mulenga
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
F
Fwanyanga Lucky
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
C
Chirwa Peter
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
K
Katakala Jonathan
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
K
Kunda Temwani Shawn
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mutale Derrick
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
K
Kabika Henry
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
B
Bob Nyirenda
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
F
Frobisher Ngoma
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
5
M
Mufana Hunter
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0