ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musenge Ngandu
8713103 1759 0
S
Sauti Lyambo
8714975 1759 0
C
Chilufya Bright
8725519 1758 0
M
Masheke Joel
8731780 1758 0
M
Museli Allan
8734917 1758 0
K
Kafunda Oscar
8722307 1757 0
L
Lupulwe Lloyd
8718709 1757 0
N
Ndhlovu Clinton
8735298 1757 0
S
Silungwe Ian
8733899 1757 0
C
Chingo Franklin
8734763 1756 0
N
Ngoma Elvis
8729212 1756 0
S
Shandele, Ginnethon
8706336 1756 0
C
Chola Kafwimbi
8712301 1755 0
M
Muyunda Joshua
8714100 1755 0
P
Phiri Emmanuel
8727023 1755 0
8719152 1754 7 Xem chi tiết
M
Mapulanga Sydney
8713057 1754 0
8706921 1754 10 Xem chi tiết
M
Maimbola Isaac
8713049 1753 0
M
Mwelwa Jacob
8733880 1753 0
M
Musenge Ngandu
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
S
Sauti Lyambo
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
C
Chilufya Bright
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
M
Masheke Joel
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
M
Museli Allan
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
K
Kafunda Oscar
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
L
Lupulwe Lloyd
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
N
Ndhlovu Clinton
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
S
Silungwe Ian
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
C
Chingo Franklin
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
N
Ngoma Elvis
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
S
Shandele, Ginnethon
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
C
Chola Kafwimbi
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
M
Muyunda Joshua
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Emmanuel
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
7
M
Mapulanga Sydney
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
10
M
Maimbola Isaac
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
Mwelwa Jacob
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0