ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwenda John
8713170 1790 0
S
Sampa kangwa
8732981 1790 0
C
Chikunji Jebius
8730784 1789 0
D
Daniel Chishimba
8710996 1789 0
H
Haefner Che
8714606 1789 0
M
Malambo Conrad
8733325 1789 0
N
Nindi, Edgar
157200004 1789 0
N
Nsanganyi Mutute
8707294 1789 0
S
Sihoka Kenny
8718628 1789 0
T
Tembo Charles
8724431 1789 0
Z
Zulu Samuel
8714991 1788 0
C
Chibambo Aaron
8709467 1786 0
K
Kaluba Yanick
8714819 1786 0
8700591 WFM 1786 77 Xem chi tiết
S
Simon Sinkala
8709866 1786 0
K
Kasweka Charles
8712417 1785 0
M
Moono Marvin
8718598 1785 0
M
Mulubwa Bright
8707570 1785 0
M
Mwelwa Chikwanda
8727384 1785 0
S
Sikwaliyangu Totoli
8714983 1785 0
M
Mwenda John
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
S
Sampa kangwa
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
C
Chikunji Jebius
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
D
Daniel Chishimba
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
H
Haefner Che
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
M
Malambo Conrad
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
N
Nsanganyi Mutute
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
S
Sihoka Kenny
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
T
Tembo Charles
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Z
Zulu Samuel
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
C
Chibambo Aaron
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
K
Kaluba Yanick
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
77
S
Simon Sinkala
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
K
Kasweka Charles
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
M
Moono Marvin
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
M
Mulubwa Bright
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
M
Mwelwa Chikwanda
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
S
Sikwaliyangu Totoli
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0