ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chilatimba Mulenga
8725527 1798 0
C
Chimpusa Christopher
8710660 1797 0
C
Choolwe Museli
8722188 1797 0
L
Lifelo Ryan
8710805 1796 0
S
Sichali William
8721904 1796 0
C
Chibwe Lukonde Victor
8718342 1795 0
M
Mwiya Victor
8714959 1795 0
C
Charles Mununkila
8700737 1794 0
M
Mulenga Victor
8723290 1794 0
M
Mwalusi Pexos
8712751 1794 0
P
Phiri Angel
8718296 1794 0
S
Silavwe, Danny
8704775 1794 0
B
Bwalya George
8732299 1793 0
B
Bwalya Nason
8732183 1793 0
M
Mwansa Sebastian
8713375 1793 0
F
Fidelis Kaluba
8709289 1792 0
M
Mudenda Mangwezi
8723486 1791 0
M
Mulenga Mwila
8711801 1791 0
M
Mwenda John
8713170 1790 0
S
Sampa kangwa
8732981 1790 0
C
Chilatimba Mulenga
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
C
Chimpusa Christopher
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
C
Choolwe Museli
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
L
Lifelo Ryan
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
S
Sichali William
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
C
Chibwe Lukonde Victor
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
M
Mwiya Victor
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
C
Charles Mununkila
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
M
Mulenga Victor
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
M
Mwalusi Pexos
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
P
Phiri Angel
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
S
Silavwe, Danny
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya George
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Nason
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
M
Mwansa Sebastian
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
F
Fidelis Kaluba
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
M
Mudenda Mangwezi
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
M
Mulenga Mwila
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
M
Mwenda John
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
S
Sampa kangwa
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0