WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1804278 1728 48 Xem chi tiết
1804898 1728 114 Xem chi tiết
1807447 1728 24 Xem chi tiết
1806807 1727 18 Xem chi tiết
1803140 1727 78 Xem chi tiết
1805479 1726 9 Xem chi tiết
N
Norris, David
1803000 1725 0
1807170 1724 35 Xem chi tiết
1803964 1724 38 Xem chi tiết
1802070 1724 15 Xem chi tiết
L
Limeslade, Jacob
1808028 1723 0
1803980 1722 41 Xem chi tiết
1805134 1721 2 Xem chi tiết
1802500 1720 45 Xem chi tiết
M
Muza, Robert
1806793 1720 0
E
Elworthy, Will
1801740 1719 0
1806246 1719 19 Xem chi tiết
F
Forsey, Tomas
1806777 1717 0
1804570 1714 9 Xem chi tiết
R
Rhydderch, Sam
1807692 1714 0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
9
N
Norris, David
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
15
L
Limeslade, Jacob
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
45
M
Muza, Robert
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
E
Elworthy, Will
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
19
F
Forsey, Tomas
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
9
R
Rhydderch, Sam
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0