WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Farani Sani, Hamid
22527923 1764 0
B
Brown, Sam JC
1808818 1763 0
1802194 1761 8 Xem chi tiết
1803271 1761 15 Xem chi tiết
M
Muxlow, Joseph
1808931 1761 0
1809580 1759 1 Xem chi tiết
1803875 1759 6 Xem chi tiết
1804200 1758 17 Xem chi tiết
1801880 1756 181 Xem chi tiết
B
Brooks, Lysa
1807072 1754 0
1802534 1754 2 Xem chi tiết
1808206 1754 29 Xem chi tiết
1802950 1753 49 Xem chi tiết
1803450 1752 16 Xem chi tiết
1800647 1752 89 Xem chi tiết
1802607 1749 40 Xem chi tiết
1803581 1749 57 Xem chi tiết
H
Harding, Gareth
1804839 1748 0
1804588 1748 35 Xem chi tiết
G
Goodjohn, Ewan
1809202 1747 0
F
Farani Sani, Hamid
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Sam JC
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
15
M
Muxlow, Joseph
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
181
B
Brooks, Lysa
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
57
H
Harding, Gareth
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
35
G
Goodjohn, Ewan
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0