VIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8504652 FM 1922 19 Xem chi tiết
36100072 CM 1880 16 Xem chi tiết
36100196 1812 31 Xem chi tiết
36100080 1601 16 Xem chi tiết
36100030 1550 14 Xem chi tiết
M
MENTES, UGUR
36100021 1532 0
U
UCHECHUKWU K., OJIOGU
36100188 1511 0
36100102 1466 8 Xem chi tiết
A
Alexa Mason
36100382 0 0
A
Alva, Suman Derebail
36100269 0 0
36100285 0 15 Xem chi tiết
36100234 0 8 Xem chi tiết
B
Bolgov,Dmitrii
36100340 0 0
B
Bolgova, Daria
36100358 0 0
B
Bruce, Israel R
36100013 0 0
B
Bruce, Janiya
36100170 0 0
B
Burgin, Diallo
36100374 0 0
C
Carlos Veira
36100129 0 0
D
Da Silva, Adrian P D
36100064 0 0
D
Dantes La Primavera
36100161 0 0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
14
M
MENTES, UGUR
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
U
UCHECHUKWU K., OJIOGU
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
8
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alva, Suman Derebail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
B
Bolgov,Dmitrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bolgova, Daria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce, Israel R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce, Janiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgin, Diallo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carlos Veira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Da Silva, Adrian P D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dantes La Primavera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0