VIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Edwards, Maurice Leroy
36100277 0 0
E
Enemchukwu, Chinedu
36100110 0 0
G
Gilbert, Alaynna
36100226 0 0
G
Glasgow-Cottle, Maxine
36100250 0 0
H
Harry, Taien
36100145 0 0
H
Harry, Vanburn
36100137 0 0
36100293 0 5 Xem chi tiết
J
John, Kendal
36100323 0 0
J
Joseph, Janelle N C
36100056 0 0
36100242 0 9 Xem chi tiết
L
Latchman, Shane C
36100099 0 0
L
Latchman, Terrence C A
36100048 0 0
L
Le Mar Abbott
36100218 0 0
M
May, Brinicia
36100307 0 0
N
Nathanael Lawrence
36100390 0 0
O
Olaivar, Marneen
36100315 0 0
O
Osakwe, Raymond
36100331 0 0
36100153 0 9 Xem chi tiết
36100366 0 9 Xem chi tiết
36100404 0 7 Xem chi tiết
E
Edwards, Maurice Leroy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Enemchukwu, Chinedu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilbert, Alaynna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glasgow-Cottle, Maxine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harry, Taien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harry, Vanburn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
J
John, Kendal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joseph, Janelle N C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
L
Latchman, Shane C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Latchman, Terrence C A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Le Mar Abbott
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
May, Brinicia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathanael Lawrence
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Olaivar, Marneen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osakwe, Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7