UZB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14201771 1990 144 Xem chi tiết
14200872 FM 1990 32 Xem chi tiết
A
Azimov, Nurali
14203324 1989 0
M
Madjidov, Mahmud
14204320 1987 0
A
Asadullaev, Tuychi
14202522 1986 0
14202425 1986 42 Xem chi tiết
14223309 1985 65 Xem chi tiết
14202484 1985 4 Xem chi tiết
K
Khafizov, Karimjon
14200724 1984 0
Y
Yusupov, Rashid
14204061 1984 0
A
Artykova, Gulnora
14201119 1983 0
V
Volodin, Dmitriy
14201895 1983 0
14204878 1982 4 Xem chi tiết
14202115 1981 33 Xem chi tiết
J
Jorayev, Talab
14205556 1981 0
K
Khudaynazarov, Sirojiddin
14200740 1981 0
Z
Zoitov, Bakhrom
14205645 1981 0
R
Rasulov, Jasurbek
14200961 1980 0
14203405 1979 2 Xem chi tiết
14215780 WCM 1979 107 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
144
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
32
A
Azimov, Nurali
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
M
Madjidov, Mahmud
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
A
Asadullaev, Tuychi
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
4
K
Khafizov, Karimjon
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Y
Yusupov, Rashid
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
A
Artykova, Gulnora
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
V
Volodin, Dmitriy
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
33
J
Jorayev, Talab
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
K
Khudaynazarov, Sirojiddin
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Z
Zoitov, Bakhrom
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
R
Rasulov, Jasurbek
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
107